menu_book
見出し語検索結果 "trưởng phòng" (1件)
trưởng phòng
日本語
名課長
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
swap_horiz
類語検索結果 "trưởng phòng" (2件)
trưởng phòng cấp cao
日本語
名部長
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
trưởng bộ phận, trưởng phòng cấp cao
日本語
名部長
format_quote
フレーズ検索結果 "trưởng phòng" (4件)
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)